Rafa Oliveira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 38 21:26 8 3.8 1 49.2% 30.9% 78.7% 0 0
NBB NBB 38 21:26 8 3.8 1 49.2% 30.9% 78.7% 0 0
Pato 36 22:26 6.4 3.6 0.8 50.9% 32.9% 72.7% 0 0
Caxias do Sul 29 24:27 8.8 4.4 1.3 49.8% 28.4% 72.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions