Radzius Nojus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 22 11:41 3.5 0.8 1.8 39.4% 32.4% 90.9% 0 0
LKL LKL 22 11:41 3.5 0.8 1.8 39.4% 32.4% 90.9% 0 0
Lietkabelis 2 21:21 6 0.5 2.5 57.1% 60.0% 100.0% 0 0
Telsiai 48 20:57 9.9 2.2 3 42.1% 28.9% 74.1% 0 0
Telsiai 36 19:57 7.8 3.1 2.6 38.4% 32.3% 76.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions