Radukic Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 21 32:33 15.1 7.1 4.9 47.9% 27.6% 82.4% 4 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 28:11 9.3 5.3 4.3 34.6% 16.7% 80.0% 0 0
Superleague Superleague 18 33:17 16.1 7.4 4.9 49.5% 29.7% 82.7% 4 0
MKK Kumanovo 31 37:24 18.5 7.9 5 53.0% 31.6% 82.0% 8 0
CSKA Sofia 1 27:34 16 7 1 50.0% 100.0% 66.7% 0 0
CSKA Sofia 34 29:24 14.2 8.2 2.9 52.8% 27.1% 78.1% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions