Radovic Rok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia 5 21:59 6.2 4.6 1.6 43.5% 18.2% 81.8% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 21:59 6.2 4.6 1.6 43.5% 18.2% 81.8% 0 0
Cedevita Olimpija 11 22:01 7.4 4.8 1.6 46.2% 32.1% 66.7% 0 0
Slovenia Cedevita Olimpija 49 17:47 4.4 2.9 1 44.4% 34.6% 71.4% 0 0
Cedevita Olimpija 2 25:19 14.5 2 1.5 66.7% 80.0% 62.5% 0 0
Cedevita Olimpija 52 15:41 4.5 2.2 0.8 53.6% 38.4% 83.0% 0 0
Cedevita Olimpija 4 18:22 8.5 2.8 2 65.0% 50.0% 66.7% 0 0
Cedevita Olimpija Slovenia 39 14:36 3.3 2.4 0.9 40.9% 25.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions