Radovic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei CTBC DEA 9 31:14 20.1 9.4 1.9 49.7% 31.0% 81.2% 5 0
TPBL TPBL 9 31:14 20.1 9.4 1.9 49.7% 31.0% 81.2% 5 0
Murcia 29 11:05 5.7 2 0.2 54.0% 50.0% 75.0% 0 0
Murcia 11 12:35 6.4 2.4 0.8 54.7% 28.6% 71.4% 0 0
Murcia 42 15:31 6.9 3.4 0.7 45.5% 22.9% 83.3% 0 0
Murcia Montenegro 23 18:21 7.7 3.1 1.3 53.9% 9.5% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions