Radosic Ognjen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 2 1:43 1 0.5 0 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 1:43 1 0.5 0 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Crvena zvezda 5 2:07 0.4 0.4 0 16.7% 0.0% 0.0% 0 0
Igokea 3 10:58 2.7 0.7 0.7 23.1% 16.7% 50.0% 0 0
Igokea 15 12:32 5.7 1.3 0.5 55.9% 39.3% 56.2% 0 0
Dynamic 16 21:15 9.1 1.9 0.9 41.1% 28.8% 61.0% 0 0
Igokea 2 7:11 3.5 1.5 0 50.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions