Radojicic Vuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OKK Beograd 8 24:45 13.2 2.6 4.6 45.3% 40.4% 88.2% 0 0
First League First League 8 24:45 13.2 2.6 4.6 45.3% 40.4% 88.2% 0 0
Borac Mozzart Mega Basket 12 19:53 8.4 0.9 2.2 44.2% 39.3% 73.3% 0 0
Cacak 94 28 24:39 13 3.2 4.3 40.7% 38.9% 83.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions