Rackley Darion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Delikatesas Joniskis 4 20:09 7.2 2.5 2 36.0% 20.0% 69.2% 0 0
NKL NKL 4 20:09 7.2 2.5 2 36.0% 20.0% 69.2% 0 0
Delikatesas Joniskis 30 30:26 11.1 4.2 3.2 40.3% 28.4% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions