Rachel Rafael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 3 20:08 7.7 4.3 0 93.3% 112.5% 100.0% 0 0
Super 8 Super 8 3 20:08 7.7 4.3 0 93.3% 112.5% 100.0% 0 0
Minas 49 19:25 8.8 4.9 0.7 44.8% 36.7% 73.2% 3 0
Unifacisa 37 24:44 10.9 6.1 0.6 45.3% 34.8% 72.6% 7 0
Unifacisa 3 29:55 15.7 7.7 1 53.3% 58.8% 83.3% 1 0
Unifacisa 35 24:41 10.6 6 0.6 40.5% 33.3% 83.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions