Rabot Garance

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lattes Montpellier W 40 28:52 7.8 7.3 3.6 38.4% 21.6% 66.7% 6 1
EuroCup Women EuroCup Women 13 26:49 7 7.3 3.7 36.6% 18.8% 61.1% 2 0
French Cup Women French Cup Women 2 30:02 13 5 5.5 56.2% 33.3% 87.5% 0 0
LFB W LFB W 25 29:50 7.7 7.5 3.5 37.9% 22.4% 63.6% 4 1
France W 1 5:38 0 2 1 0.0% 0% 0% 0 0
Lattes Montpellier W 26 24:14 8.8 5.7 2.8 42.4% 37.3% 63.8% 0 0
Lattes Montpellier W 26 22:38 6.2 4.7 1.8 50.4% 26.9% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions