Rabchenyuk Bogdan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau 42 27:40 9.1 2.9 4.9 37.7% 30.6% 57.7% 0 0
National League National League 42 27:40 9.1 2.9 4.9 37.7% 30.6% 57.7% 0 0
Atyrau 12 28:54 9.1 2.8 4.8 41.9% 33.3% 47.1% 0 0
Atyrau 37 27:35 8.3 3.4 5.7 40.2% 32.9% 56.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions