Rabaseda Xavier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bilbao 22 8:32 1.3 0.8 0.5 37.9% 16.7% 50.0% 0 0
ACB ACB 22 8:32 1.3 0.8 0.5 37.9% 16.7% 50.0% 0 0
Bilbao 14 14:27 3.2 2.1 0.8 39.0% 26.1% 77.8% 0 0
Bilbao 30 17:15 3.2 2.9 1.1 113.2% 164.9% 14.9% 0 0
Bilbao 14 19:02 3.6 3.3 1.3 50.0% 30.8% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions