R. Zizi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 23 19:43 8.1 2.1 3.3 40.5% 29.7% 72.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 20 22:37 9.2 2.4 3.9 40.1% 29.7% 72.7% 0 0
LNB LNB 3 0:23 0.7 0.3 0 100.0% 0% 0% 0 0
Chalon/Saone U21 3 6:40 1.7 0.7 0.7 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions