R. Zdrilic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novi Zagreb 25 29:38 11.7 3.2 5.1 32.4% 31.5% 76.9% 2 0
Prva Liga Prva Liga 25 29:38 11.7 3.2 5.1 32.4% 31.5% 76.9% 2 0
Sonik Puntamika 26 32:30 10 2.7 2.8 38.8% 38.0% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions