R. Worster

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team FOG Naestved Randers 36 27:41 11.1 7.9 6.2 48.7% 31.0% 64.6% 7 1
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 34 27:43 11.2 7.8 6.3 49.3% 31.7% 64.4% 7 1
Denmark Cup Denmark Cup 2 27:11 9.5 8.5 4.5 38.9% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions