R. Woolridge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 4:33 3 1.5 1 60.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 4:33 3 1.5 1 60.0% 0.0% 0% 0 0
Panionios 26 21:34 8.1 4.5 2.5 54.3% 16.7% 47.6% 1 0
Szedeak 31 36:30 20.4 8.6 5.7 57.7% 22.9% 67.4% 13 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions