R. Winther

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 29 15:00 6.7 2.9 0.6 44.5% 33.3% 80.8% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 14:55 6.8 2.9 0.6 45.0% 33.7% 80.8% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 17:01 3 1 1 25.0% 25.0% 0% 0 0
Copenhagen 28 9:13 3.1 1.3 0.3 41.1% 34.5% 100.0% 0 0
Copenhagen 22 12:16 5.3 1.6 0.4 40.9% 37.5% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions