R. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ottawa Blackjacks Brampton Honey Badgers 13 14:10 5.7 1.7 2.1 34.8% 41.2% 80.8% 0 0
CEBL CEBL 13 14:10 5.7 1.7 2.1 34.8% 41.2% 80.8% 0 0
Kapfenberg Bulls 34 27:54 20 5.3 4.7 47.3% 31.7% 91.0% 4 0
Kapfenberg Bulls 9 28:12 23.2 4.4 4.7 43.5% 30.9% 94.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions