R. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Polten 28 30:45 13 4 6.6 44.2% 36.7% 80.9% 2 0
Superliga Superliga 27 30:30 12.7 4.1 6.7 44.3% 37.6% 82.8% 2 0
Austria Cup Austria Cup 1 37:29 19 1 5 42.1% 20.0% 50.0% 0 0
St. Polten 27 32:53 14 4.8 5.3 50.8% 38.9% 77.8% 5 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions