R. Weber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 6 29:59 9.8 4.3 2.2 29.7% 28.0% 77.8% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 31:02 8 4.5 4 29.4% 31.2% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 29:28 10.8 4.2 1.2 29.8% 26.5% 85.7% 0 0
Imortal 16 28:31 10.9 3 2.1 35.8% 32.5% 76.9% 0 0
Imortal 1 31:54 7 4 5 30.0% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions