R. Watanabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 11 13:10 5 0.6 0.8 43.2% 38.7% 100.0% 0 0
B League B League 11 13:10 5 0.6 0.8 43.2% 38.7% 100.0% 0 0
Hiroshima D. 7 15:52 6.3 2.1 0.6 48.3% 44.4% 88.9% 0 0
Hiroshima D. 59 15:00 4.4 1.6 0.7 39.1% 33.1% 82.4% 0 0
Sendai 54 12:02 3.5 0.9 0.5 36.9% 28.3% 61.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions