R. Vladar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 24 17:15 4.4 4.2 1.4 42.9% 31.9% 61.9% 0 0
NB I A W NB I A W 23 17:15 4.4 4.2 1.4 43.2% 32.6% 61.1% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 17:05 4 4 1 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
TFSE-MTK W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TFSE-MTK W 10 5:03 1.7 1.2 0.4 40.0% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions