R. Virna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 37 23:58 10.1 2.1 1.4 44.6% 28.9% 76.7% 0 0
Divizia A Divizia A 37 23:58 10.1 2.1 1.4 44.6% 28.9% 76.7% 0 0
Dinamo Bucharest 6 26:19 10.8 1.8 2 45.5% 34.5% 55.6% 0 0
Valcea 32 17:14 4.1 1.5 1 37.1% 28.1% 69.7% 0 0
Valcea 29 21:22 7.5 2.6 2.4 35.5% 24.8% 67.2% 0 0
Valcea Romania 3 10:29 1 1 0 0.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions