R. Van Eyck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
QSTA Utd 14 21:51 9.9 2.9 2.2 43.0% 30.0% 71.9% 0 0
DBL DBL 2 29:33 14.5 3 1.5 42.1% 14.3% 85.7% 0 0
BNXT League BNXT League 12 20:34 9.2 2.8 2.3 43.2% 33.3% 67.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions