R. Upshaw

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 8 29:28 10.1 4.6 1.1 42.7% 20.0% 44.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 8 29:28 10.1 4.6 1.1 42.7% 20.0% 44.0% 0 0
Budivelnyk 1 25:09 13 1 3 60.0% 20.0% 0% 0 0
Budivelnyk 1 23:17 5 6 1 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions