R. Ucar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botas W 19 14:58 3.9 1.2 1 34.6% 31.4% 50.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 24:19 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 18 14:27 4.2 1.1 1 35.5% 32.7% 50.0% 0 0
Botas W 23 8:21 1.7 0.9 0.3 21.1% 17.9% 50.0% 0 0
Botas W 2 2:49 1 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Botas 2 W 3 23:27 6.3 5.3 0.7 33.3% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions