R. Tsobgny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landerneau Bretagne W 26 20:25 5.3 1.4 3.3 39.2% 30.6% 46.3% 0 0
LFB W LFB W 24 19:42 4.9 1.2 3.3 38.1% 26.7% 47.6% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 29:05 10 3.5 3.5 50.0% 75.0% 41.7% 0 0
Montbrison W 27 32:44 12.1 3.9 5.5 49.1% 27.7% 59.3% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions