R. Travis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 41 26:01 13.2 6.8 0.7 52.4% 26.8% 52.3% 6 0
B League B League 41 26:01 13.2 6.8 0.7 52.4% 26.8% 52.3% 6 0
Hokkaido 17 31:49 16.8 8.9 1.4 44.9% 26.3% 66.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions