R. Tobin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 30 25:29 10 6 3.8 53.5% 0.0% 79.3% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 29:51 6 6.5 4 25.0% 0% 66.7% 0 0
A1 Women A1 Women 23 25:41 11 6.3 4.1 58.9% 0.0% 80.9% 3 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 22:50 6.8 4.4 2 37.1% 0% 80.0% 0 0
Olympiacos W 25 26:51 9.6 9.5 2.6 44.3% 0.0% 86.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions