R. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari 25 24:02 9.8 6 1.8 46.4% 22.2% 68.5% 2 0
Lega A Lega A 25 24:02 9.8 6 1.8 46.4% 22.2% 68.5% 2 0
Sassari 11 23:14 12.9 6 2.4 63.6% 52.9% 65.6% 1 0
Fujian Sassari 18 17:34 10.6 5.4 0.9 53.3% 14.3% 67.7% 2 0
Sendai 31 22:17 14.4 6.4 2.1 49.5% 31.7% 71.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions