R. Telicak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 10 4:31 0.3 0.7 0.1 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Extraliga Extraliga 10 4:31 0.3 0.7 0.1 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
BC Prievidza 7 7:37 3.4 1.3 0.3 50.0% 55.6% 60.0% 0 0
BC Prievidza 30 6:29 1.3 1 0.2 37.2% 7.1% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions