R. Tchintcharauli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Margveti 4 18:34 10.8 6.8 1.2 59.3% 0% 78.6% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 18:34 10.8 6.8 1.2 59.3% 0% 78.6% 0 0
Margveti 22 19:10 6 5.6 0.7 48.2% 0% 55.0% 2 0
Amra 2 19:08 8 3 0.5 46.7% 0% 33.3% 0 0
Amra 20 21:06 7.8 6.2 0.7 50.8% 0% 64.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions