R. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelos W 2 36:51 18.5 11 4.5 42.9% 54.5% 77.8% 2 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 36:51 18.5 11 4.5 42.9% 54.5% 77.8% 2 0
Barcelos W 23 38:41 21.9 9.8 4.7 45.8% 32.1% 81.8% 9 0
Barcelos W 1 36:02 20 10 3 46.7% 33.3% 75.0% 1 0
Barcelos W 23 39:28 21.4 14 4.6 36.0% 26.2% 80.9% 21 1
Barcelos W 22 38:53 26.5 14.9 4 43.5% 29.1% 87.2% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions