R. Tawatari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 51 17:21 5.8 1.5 3.6 37.6% 29.6% 85.7% 1 0
B2.League B2.League 51 17:21 5.8 1.5 3.6 37.6% 29.6% 85.7% 1 0
Fukushima 59 21:29 6.9 2.3 5.3 39.8% 34.4% 72.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions