R. Tamkivi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 11 15:31 2.1 1 0.4 33.3% 30.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 8 15:05 2.2 1.2 0.2 37.5% 40.0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 16:39 1.7 0.3 0.7 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Keila Coolbet 23 16:25 3 1.5 0.6 34.2% 25.9% 66.7% 0 0
Keila Coolbet Keila KK 11 9:29 1.4 0.8 0.4 26.3% 20.0% 100.0% 0 0
Keila Coolbet 27 9:11 1.3 1 0.2 29.8% 22.6% 100.0% 0 0
Keila KK 11 11:11 1 1 0.5 14.3% 12.5% 75.0% 0 0
Keila KK 29 12:38 2.2 1.2 0.6 31.9% 30.2% 70.0% 0 0
Keila KK 3 18:46 4.7 2.7 0.3 30.0% 8.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions