R. Taha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 20 31:11 11.3 7.6 4.5 38.0% 24.7% 60.2% 3 2
Dameligaen W Dameligaen W 20 31:11 11.3 7.6 4.5 38.0% 24.7% 60.2% 3 2
Denmark W 1 0:43 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Sisu W 8 19:53 5.9 3 1.9 32.6% 16.7% 68.4% 0 0
Sisu W 14 32:21 9.1 7.2 4.4 28.8% 21.8% 57.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions