R. Szpakowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zubry Bialystok 25 15:20 5.8 1 1.5 35.2% 29.2% 72.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 25 15:20 5.8 1 1.5 35.2% 29.2% 72.5% 0 0
Poznan 29 10:37 3.8 0.5 1.3 40.2% 39.0% 87.0% 0 0
Poznan 8 4:54 2 0 0.2 23.1% 33.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions