R. Susa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Gorazde 7 7:39 1.4 0.3 0.3 36.4% 0.0% 66.7% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 7 7:39 1.4 0.3 0.3 36.4% 0.0% 66.7% 0 0
Radnicki Gorazde 21 18:56 3.5 1 0.8 32.9% 22.8% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions