R. Sumino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 57 11:56 5 1 0.5 38.6% 31.9% 76.3% 0 0
B League B League 57 11:56 5 1 0.5 38.6% 31.9% 76.3% 0 0
SeaHorses Mikawa 62 15:35 6.6 1.3 0.5 43.9% 40.7% 80.0% 0 0
SeaHorses Mikawa 54 14:06 3.9 1.3 0.5 41.8% 35.7% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions