R. Stone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvottaret W 31 34:47 21.5 7 4.7 42.8% 36.1% 88.2% 6 0
Korisliiga W Korisliiga W 31 34:47 21.5 7 4.7 42.8% 36.1% 88.2% 6 0
Kouvottaret W 32 30:07 16.4 5.3 4.1 42.2% 31.7% 79.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions