R. Steingrimsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Reykjavik W 27 30:21 15.1 4.9 2.9 42.8% 33.0% 62.4% 2 0
Premier League W Premier League W 27 30:21 15.1 4.9 2.9 42.8% 33.0% 62.4% 2 0
Iceland W 4 14:10 7.5 2.2 1.8 64.7% 0.0% 53.3% 0 0
KR Reykjavik W 1 36:33 24 4 4 42.1% 0.0% 80.0% 0 0
KR Reykjavik W 4 34:39 16 5.2 3 57.5% 40.0% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions