R. Stasova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W Gdessa Barreiro W 14 15:54 5.1 2 2.1 39.7% 32.1% 90.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 7:34 3.5 0.5 1 60.0% 33.3% 0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 5 16:59 5.2 2.4 2.4 36.4% 27.3% 87.5% 0 0
LFB Women LFB Women 7 17:30 5.6 2.1 2.1 39.0% 35.7% 100.0% 0 0
Slovakia W 3 14:41 5.3 1 1.7 44.4% 60.0% 100.0% 0 0
Piestanske Cajky W 21 20:23 8.6 2.7 2.9 42.6% 31.2% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions