R. Stanciu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Politehnica Timisoara W 19 15:13 3.8 1.8 0.8 28.6% 17.9% 58.3% 0 0
Liga National W Liga National W 17 15:27 3.6 1.8 0.9 26.8% 20.0% 55.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 13:19 5.5 2.5 0.5 44.4% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions