R. Stan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Galati 37 20:59 5.5 4.7 0.6 46.7% 22.7% 67.7% 0 0
Divizia A Divizia A 37 20:59 5.5 4.7 0.6 46.7% 22.7% 67.7% 0 0
Municipal Galati 2 20:03 4.5 4 0 28.6% 0.0% 25.0% 0 0
Municipal Galati 34 17:08 5.8 2.5 0.8 61.3% 100.0% 46.8% 0 0
Municipal Galati 1 14:30 2 2 0 33.3% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions