R. Spalding

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 3 18:35 11.7 4.7 2 45.2% 0.0% 70.0% 0 0
LNBP LNBP 3 18:35 11.7 4.7 2 45.2% 0.0% 70.0% 0 0
AEK Larnaca Hapoel Beer Sheva 24 22:29 11.1 7.1 1.3 52.7% 15.4% 54.3% 5 0
Hapoel Beer Sheva Osos de Manati 20 22:22 7.5 6.2 1.9 48.8% 14.3% 50.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions