R. Soldo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zrinjski Mostar 16 16:27 3.7 0.5 1.4 34.5% 35.9% 83.3% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 16 16:27 3.7 0.5 1.4 34.5% 35.9% 83.3% 0 0
HKK Mostar 23 25:10 7 1.2 2.9 38.9% 37.5% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions