R. Soares

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 26:18 10 8 2 28.6% 50.0% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 26:18 10 8 2 28.6% 50.0% 100.0% 0 0
Dziki Warszawa 49 24:43 11 4.6 1.3 44.6% 34.9% 73.6% 1 0
Bonn 31 17:23 4.9 2.9 0.6 35.1% 26.6% 76.7% 0 0
Bonn MoraBanc Andorra 10 15:13 6.3 2.4 0.6 48.8% 31.0% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions