R. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan Pioneros de Los Mochis 42 25:41 9.2 2.9 2.7 46.1% 37.4% 75.0% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 42 25:41 9.2 2.9 2.7 46.1% 37.4% 75.0% 1 0
Pioneros de Los Mochis 30 27:26 12.6 2.9 1.9 48.0% 38.8% 74.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions