R. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes Tinguiririca 12 33:10 17.8 8.9 2.3 46.9% 33.3% 78.7% 5 0
VBA VBA 5 34:03 17.6 10 3.4 50.0% 31.2% 64.7% 3 0
Copa Chile Copa Chile 7 32:33 18 8.1 1.6 44.7% 34.8% 86.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions