R. Simovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad 10 26:06 14.2 8.1 1.8 50.0% 32.4% 88.0% 2 0
First League First League 10 26:06 14.2 8.1 1.8 50.0% 32.4% 88.0% 2 0
FMP Beograd Vojvodina Novi Sad 11 11:04 5.1 2 0.5 37.2% 37.5% 75.0% 0 0
FMP Beograd 28 13:14 7.6 1.3 0.3 38.9% 31.8% 87.5% 0 0
FMP Beograd 35 14:24 5.4 3.3 0.5 40.7% 33.7% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions